Cân điện tử NHB là một giải pháp tuyệt vời cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao trong phòng thí nghiệm, ngành y tế, phân tích sinh hóa, hoặc sử dụng trong việc cân vàng. Cân có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và sử dụng, mang lại hiệu quả cao trong việc phân tích các mẫu nhỏ với độ chính xác lên đến 0.001g, lý tưởng cho các môi trường đòi hỏi tính chính xác cao.
Đặc điểm nổi bật của Cân điện tử NHB:
-
Màn hình LCD dễ đọc: Với độ sáng cao và số rõ nét, giúp dễ dàng kiểm tra kết quả trong mọi điều kiện ánh sáng.
-
Độ chính xác cao: Độ phân giải lên đến 1/60.000, giúp cân các mẫu nhỏ chính xác đến từng gram.
-
Nhiều tính năng hữu ích: Cân có chức năng đếm số lượng sản phẩm, tính tổng, trừ bì, cộng dồn, và có khả năng chuyển đổi giữa 10 đơn vị đo khác nhau như gram, ounce, pound, và gallon.
-
Đĩa cân inox bền bỉ: Cung cấp độ bền và dễ dàng vệ sinh.
-
Pin sạc lâu dài: Sử dụng được đến 40 giờ cho mỗi lần sạc, tiện lợi cho công việc di động.
-
Chức năng tự động tắt nguồn: Tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng.
-
Kết nối linh hoạt: Có cổng kết nối RS232 giúp dễ dàng kết nối với máy tính hoặc máy in.
Cân điện tử NHB là lựa chọn lý tưởng cho các phòng thí nghiệm và các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác và hiệu quả cao. Nó có thể hoạt động trong môi trường đòi hỏi tính bảo mật và độ chính xác cao như ngành chế biến thực phẩm, sản xuất và nghiên cứu khoa học.
Thông số kỹ thuật của Cân Điện Tử NHB:
| Model | Trọng lượng cân (g) | Bước nhảy (g) | Độ chính xác | Kích thước bàn cân (mm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| NHB-300 | 300 | 0.005 | 60.000 d | Φ120mm | 2.9 |
| NHB-600 | 600 | 0.01 | 60.000 d | Φ120mm | 2.9 |
| NHB-1500 | 1500 | 0.02 | 60.000 d | 140 x 150mm | 2.7 |
| NHB-3000 | 3000 | 0.05 | 60.000 d | 140 x 150mm | 2.7 |
| NHB-6000 | 6000 | 0.1 | 60.000 d | 140 x 150mm | 2.7 |
| NHB-600-M | 600 | 0.1 | 6.000e | Φ120mm | 2.9 |
| NHB-6000-M | 6000 | 1 | 6.000e | 140 x 150mm | 2.7 |
| NHB+-150 | 150 | 0.001 | 150.000 d | Φ80mm | 2.9 |
| NHB+-1500 | 1500 | 0.01 | 150.000 d | Φ120mm | 2.9 |
| NHB++-300 | 300 | 0.001 | 300.000 d | Φ80mm | 2.9 |
| NHB++-3000 | 3000 | 0.01 | 300.000 d | Φ120mm | 2.9 |



Reviews
There are no reviews yet.