Cân phân tích MS Semi-Micro của Mettler Toledo được trang bị công nghệ cảm biến tải trọng HRT (High Resolution Technology), mang đến độ chính xác cao và kết quả đồng nhất. Dòng cân này hỗ trợ khả năng đo chính xác đến 5 chữ số, lý tưởng cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu, ngành dược phẩm và các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao. Cân MS Semi-Micro không chỉ mang lại độ chính xác tuyệt đối mà còn tiết kiệm thời gian xử lý với khả năng đáp ứng nhanh chóng trong tất cả các phạm vi cân.
Các tính năng nổi bật:
-
Công nghệ HRT và 2 quả cân tích hợp: Đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình cân, giúp duy trì sự ổn định của kết quả.
-
Chức năng FACT (Fully Automatic Calibration & Temperature Compensation): Tự động hiệu chuẩn dựa trên thời gian hoặc khi nhiệt độ môi trường thay đổi, giúp cân luôn duy trì độ chính xác.
-
ErgoDoor: Thiết kế cửa lồng kính mở hai bên dễ dàng, tạo sự tiện lợi khi thao tác.
-
SmartTract: Cảnh báo mức cân đang làm việc so với mức cân tối đa của cân, giúp bảo vệ thiết bị.
-
SmartKey: Phím tắt giúp người dùng cài đặt nhanh các ứng dụng sử dụng thường xuyên.
-
QuickLock: Tính năng tháo lắp nhanh lồng kính mà không cần dụng cụ chuyên dụng, rất thuận tiện cho việc vệ sinh.
-
Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ kết nối qua USB và RS232, dễ dàng kết nối với máy tính và các thiết bị ngoại vi khác.
-
Bảo mật với Passcode: Cài đặt mật khẩu để bảo vệ menu cân, đảm bảo an toàn và bảo mật.
-
Bảo vệ chống tràn: Tấm che màn hình giúp ngăn chặn dung dịch lỏng tràn vào trong cân, bảo vệ thiết bị.
Cân MS Semi-Micro là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và tính ổn định cao trong các ngành công nghiệp và phòng thí nghiệm. Với những tính năng vượt trội và thiết kế tiện lợi, dòng cân này giúp nâng cao hiệu quả làm việc và đảm bảo kết quả chính xác.
Thông số kỹ thuật của Cân phân tích MS Semi-Micro:
| Thông số | MS105 | MS105DU | MS205DU | MS204 |
|---|---|---|---|---|
| Mức cân tối đa | 120 g | 120 g | 220 g | 220 g |
| Độ đọc | 0.01 mg | 0.1 mg | 0.1 mg | 0.1 mg |
| Độ đọc ở thang tốt hơn | – | 0.01 mg | 0.01 mg | – |
| Độ lặp lại (ở mức cân thông thường) | 0.04 mg | 0.08 mg | 0.08 mg | 0.09 mg |
| Độ lặp lại (ở mức cân nhỏ) | 0.02 mg (20g) | – | – | 0.07 mg (20g) |
| Độ lặp lại của thang tốt hơn (ở mức cân thông thường) | – | 0.03 mg | 0.05 mg | – |
| Độ lặp lại của thang tốt hơn (ở mức cân nhỏ) | – | 0.02 mg (20g) | 0.02 mg (20g) | – |
| Độ tuyến tính | 0.1 mg | 0.15 mg | 0.2 mg | 0.2 mg |
| Độ tuyến tính (với 10g) | 0.02 mg | 0.02 mg | 0.02 mg | – |
| Mức cân nhỏ nhất (theo USP) | 30 mg | 30 mg | 30 mg | 100 mg |
| Mức cân nhỏ nhất (U=1%, k=2) | 3 mg | 3 mg | 3 mg | 10 mg |
| Thời gian đáp ứng | 8 s | 4 s | 4 s | 2 s |
| Thời gian đáp ứng của thang tốt hơn | – | 8 s | 8 s | – |
| Đường kính đĩa cân | 90 mm | 90 mm | 90 mm | 90 mm |


Reviews
There are no reviews yet.