Cân kỹ thuật JP 802 Mettler Toledo® (JP802G) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành giao dịch vàng, chế tác trang sức, và khảo nghiệm kim loại quý. Với độ chính xác cao, sản phẩm này giúp thợ kim hoàn, nhà sản xuất trang sức và nhà bán lẻ thực hiện công việc hàng ngày một cách dễ dàng và chính xác. Cân vàng JP802G còn phù hợp cho các văn phòng khảo nghiệm và đánh dấu, cũng như các dây chuyền công suất cao trong ngành tinh chế kim loại và quản lý hàng tồn kho.
Các tính năng đặc biệt của Cân kỹ thuật JP 802 Mettler Toledo®:
-
Công nghệ MonoBloc: Đảm bảo độ chắc chắn cực cao và tuổi thọ lâu dài cho sản phẩm.
-
FACT (Fully Automatic Calibration & Temperature Compensation): Điều chỉnh cân tự động với quả cân bên trong khi nhiệt độ thay đổi, đảm bảo độ chính xác liên tục.
-
Màn hình HCD độ tương phản cao: Mang lại khả năng đọc rõ ràng, dễ dàng trong mọi điều kiện ánh sáng.
-
Tích hợp sẵn ứng dụng xác định mật độ: Hỗ trợ xác định tỷ trọng vật liệu nhanh chóng và chính xác.
-
Giao diện RS232: Cung cấp 2 giao diện RS232 để kết nối đồng thời với màn hình phụ, máy in hoặc máy tính.
-
Bảo vệ quá tải và vỏ bảo vệ: Cung cấp khả năng chống lại các va đập mạnh, giúp bảo vệ thiết bị trong quá trình sử dụng.
-
Thiết kế không có gờ: Dễ dàng làm sạch và thu hồi các vật dụng bị rơi vãi.
-
Pin sạc tích hợp: Cho phép sử dụng cân ở mọi nơi mà không cần nguồn điện liên tục.
JP 802G là giải pháp lý tưởng cho những công việc đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và khả năng chịu đựng trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp vàng, trang sức và các phòng thí nghiệm yêu cầu hiệu suất cao.
Thông số kỹ thuật của Cân kỹ thuật JP 802 Mettler Toledo®:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 820g |
| Độ phân giải | 0.01g |
| Kích thước đĩa cân | 170 x 190mm / 6.7 x 7.5″ |
| Độ lặp lại (tại tải trọng danh nghĩa) | 0.01g |
| Sai số tuyến tính | 0.02g |
| Sự thay đổi độ nhạy theo nhiệt độ | 3 ppm/°C |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (theo USP) | 21g |
| Khối lượng mẫu tối thiểu (U=1%, k=2) | 1.4g |
| Khối lượng mẫu tối thiểu OIML | 0.5g |
| Thời gian ổn định | 1 giây |
| Điều chỉnh nội bộ | FACT (Tự động điều chỉnh và bù nhiệt độ) |
| Công nghệ cân | MonoBloc |
| Giao diện RS232C | 2 (COM1, COM2) |
| Kích thước cân (W x D x H) | 184 x 290 x 84mm / 7.2 x 11.4 x 3.3″ |
| Trọng lượng cân | 3.4 kg / 7.5 lbs |


Reviews
There are no reviews yet.